Grobina kết quả livescore
Grobina
Grobina Stadium
Grobina Điểm
Grobina lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 3 | 5 | 4:13 | -9 | 3 | 0.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 6:13 | -7 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 10:26 | -16 | 13 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 6 | 2 | 2:6 | -4 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 4:7 | -3 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 6:13 | -7 | 15 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 4 | 4 | 2:7 | -5 | 4 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 2:6 | -4 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 4:13 | -9 | 13 | 0.81 | |
Bàn Thắng Đội
Grobina ghi bàn cứ mỗi 144 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina ghi trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Grobina là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina không ghi được bàn trong 50% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Grobina ghi trung bình 0.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Grobina để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Grobina đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp một mỗi trận
Grobina để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Grobina ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Grobina ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Grobina ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Grobina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grobina đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 19% đối với Grobina tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Grobina tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grobina đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Grobina ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Grobina ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Grobina ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Grobina ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Grobina ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Grobina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Grobina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Grobina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Grobina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Grobina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Grobina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Grobina có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Grobina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Grobina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Grobina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Grobina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Grobina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Grobina có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Grobina có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.63 | 10 | 2.00 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.63 | 4 | 1.25 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.25 | 10 | 3.25 | 3 |
| CDG | |||
| 38% | 10 | 63% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 4 |
Làm mới